barcode

DANH SÁCH MẪU [Cam] (36)

PDF CSV
Mã số ngân hàng GEN Tên cây trồng Nguồn gốc Quốc gia Tỉnh Huyện Xã/Phường Khối lượng trung bình Số quả/cây Năng suất lý thuyết Năng suất thực thu Độ Brix Đường tổng số Đường khử Chất xơ Axit hữu cơ tổng số Vitamin C Ký hiệu tuần tự
3037 TEMPDAC2 Cam Xoàn Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Đồng Tháp Lai Vung Barcode
3038 TEMPDAC3 Cam Sành Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Đồng Tháp Lai Vung Barcode
3043 GBVNML11.159 Cam Giấy Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Quang (Trung tâm Phủ quỳ) Barcode, NCBI
5347 TEMPDAC1 Cam Tây Giang Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Quảng Nam Tây Giang xã Chơm Barcode, NCBI
5348 GBVNML11.94 Xã đoài Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Quang Barcode
5349 GBVNML 11.84 Cam sông con Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Quang Barcode
5350 GBVNML11.88 Vân du Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Quang Barcode
5351 GBVNML11.148 Cam Bù Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An, Hà Tĩnh Nghệ An Barcode
5352 GBVNML11.2010.01.49 Cam đường Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Hà Tĩnh Hương Sơn Barcode, NCBI
5353 GBVNML11.113 Cam sành Bố hạ Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Yên Bái Văn Chấn Thượng Bằng La Barcode, NCBI
5354 GBVNML 8.6 Cam đường Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Quảng Ninh Barcode
5355 GBVNML 8.7 Cam sáp Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Quảng Ninh Barcode, NCBI
5356 GBVNML 8.1 Cam sành Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Hà Giang Barcode, NCBI
5357 GBVNML 8.4 Cam đường canh Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Hà Nội Barcode
5358 GBVNML 18.908 Cam trưng vương Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Cao Bằng Barcode, NCBI
5359 GBVNML11.89 Cam sành Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Quang None
5360 GBVNML11.102 Cam chua Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Yên Bái Yên Bình Đại Minh None
5361 GBVNML11.109 F29 Cam giấy Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Nghệ An None
5362 GBVNML11.99 Cam chanh Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam Hà Giang Quang Bình Tân Trịnh None
5363 GBVNML11.2010.01.59 Cam chấp Thu thập nguồn gen bản địa Việt Nam TT Huế TT NC&PT Nông nghiệp Huế None