barcode

DANH SÁCH MẪU [Tiêu] (28)

Số đăng ký Tên nguồn GEN Ký hiệu Nguồn gốc Ngành Lớp Bộ Họ Chi Quốc gia Tỉnh Huyện Xã/Phường Kinh độ Vĩ độ Độ cao Ký hiệu tuần tự
2938 GBVNML12.459 Lộc Ninh 3 P1 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Gia Lai Chư Sê None 13.597208 108.095571 None None
2939 GBVNML12.460 Lộc Ninh 4 P2 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Gia Lai Chư Sê None 13.597208 108.095571 None None
2940 TEMPML5000 Phú Quốc P3 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Kiên Giang Phú Quốc None 10.245007 103.978814 None None
2941 GBVNML12.467 Ấn Độ 4 P4 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Châu Đức Thị trấn Ngãi Giao 10.651138 107.235777 None None
2942 GBVNML12.469 Ấn Độ 6 P5 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Lắk Krông Ana Việt Đức 12.533216 108.104784 None None
2943 TEMPML5001 Trâu Bà Rịa P6 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu None 21.026111 105.852778 0 None
2944 GBVNML12.471 Trâu 1 P7 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Lắk CưMgar Quảng Tiến 12.817495 108.090467 None None
2945 GBVNML12.472 Trâu 2 P8 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Nông Cư Jut Hòa Khánh 12.692218 107.760125 None None
2946 TEMPML5002 Vĩnh Linh Cư Jut P9 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Nông Cư Jut None 12.692218 107.760125 None None
2947 TEMPML5003 Vĩnh Linh - Di Linh P10 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Lâm Đồng Di Linh None 11.502931 108.077562 0 None
2948 GBVNML12.453 Vĩnh Linh 1 P11 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Phú Yên Tây Hòa Nông trường Sơn Thành 13.095 109.263889 None None
2949 GBVNML12.454 Vĩnh Linh 2 P12 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Nông Cư Jut None 12.692218 107.760125 None None
2950 TEMPML5004 Ngọc Linh 2 P13 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Kon Tum None None 14.342222 107.967778 None None
2951 GBVNML12.455 Lada 1 P14 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Lắk TP. Buôn Mê Thuột 12.657666 108.029204 None None
2952 GBVNML12.456 Lada 2 P15 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Lắk Krông Pắk Phước An 12.711867 108.308448 None None
2953 GBVNML12.474 Karimunda P16 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Bình Phước Thị xã Đồng Xoài Trạm Khuyến Nông 11.516626 106.844378 None None
2954 GBVNML12.463 Tiên Sơn P17 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Gia Lai Chư Sê None 13.597208 108.095571 None None
2955 TEMPML5005 Mã Lai P18 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Nông ĐakR’Lấp None 21.026111 105.852778 None None
2956 GBVNML12.470 Sẻ mỡ P19 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Nông ĐakR’Lấp Kiến Thành 11.986201 107.504131 None None
2957 TEMPML5006 Sẻ địa phương P20 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Magnoliidae Piperales Piperaceae Pipers Việt Nam Đắk Lắk Krông Pắk None 12.661944 108.177778 0 None