barcode

DANH SÁCH MẪU (223)

Số đăng ký Tên nguồn GEN Ký hiệu Nguồn gốc Ngành Lớp Bộ Họ Chi Quốc gia Tỉnh Huyện Xã/Phường Kinh độ Vĩ độ Độ cao Ký hiệu tuần tự
2811 GBVNML1.131 Hương chi N1 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hưng Yên Thành phố Hưng Yên None 20.6605555556 106.0522222222 0 Barcode
2812 GBVNML 1.140 Nhãn lồng chín sớm N2 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hưng Yên Phố Hiên None 0 Barcode
2813 GBVNML1.126 Hưng Yên N3 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hưng Yên Thành phố Hưng Yên None 20.6605555556 106.0522222222 0 Barcode
2814 GBVNML1.132 Phong Châu 1 (PC1) N4 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Phú Thọ Phù Ninh Phong Châu 21.0013893284495 105.720649216121 None None
2815 GBVNML1.144 HTM2 (HT chín muộn 2) (N5) N5 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hà Nội Hoài Đức None 0 None
2816 GBVNML1.146 Nhãn lồng Hưng Yên chính vụ N6 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hưng Yên Thành phố Hưng Yên None 20.6605555556 106.0522222222 0 None
2817 GBVNML1.129 Trữ Lương N7 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam None None None None None
2818 GBVNML1.127 Đoan Hùng 3 (ĐH03) N8 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Phú Thọ Đoan Hùng None 21.0013893284495 105.720649216121 None None
2819 GBVNML1.125 Mỹ Đức N9 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hà Nội Mỹ Đức None 21.0013893284495 105.720649216121 None None
2820 GBVNML1.137 Bản Nguyên N10 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Phú Thọ Lâm Thao Bản Nguyên 21.2590695294467 105.315353756607 None None
2821 GBVNML1.138 Lập Thạch 1 N11 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Vĩnh Phúc Lập Thạch Như Thụy 21.4062831454717 105.414030855516 None None
2822 GBVNML1.142 Nhãn Việt Trì (VT22) N12 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Phú Thọ Việt Trì Dữu Lâu 21.3369722345436 105.401067489812 None None
2823 GBVNML1.133 Nhãn Phong Châu 5 (PC2) N13 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Phú Thọ Phù Ninh Phong Châu 21.0013893284495 105.720649216121 None None
2824 GBVNML18.566 Long da sần N14 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Tiền Giang Châu Thành None 10.3705555556 106.3644444444 0 None
2825 GBVNML18.580 Tiêu Vũng Tàu N16 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Vũng Tàu Tân Thành None 10.5091666667 107.1797222222 0 None
2826 GBVNML18.564 Tiêu da me N17 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Tiền Giang None None 10.3705555556 106.3644444444 None None
2827 GBVNML18.572 Tiêu lá bầu N18 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Bến Tre Chợ Lách None 10.2380555556 106.3738888889 0 None
2828 GBVNML18.578 Nhãn Sài Gòn N19 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Sài Gòn Củ Chi None 10.2380555556 106.3738888889 0 None
2829 GBVNML18.569 Nhãn cùi N21 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Hưng Yên Tiên Lữ None 20.6605555556 106.0522222222 0 None
2830 GBVNML18.574 Cơm vàng bánh xe N22 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Sapindales Sapindaceae Dimocarpus Việt Nam Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu None 10.5091666667 107.1797222222 0 None