barcode

DANH SÁCH MẪU [Lúa] (27)

Số đăng ký Tên nguồn GEN Ký hiệu Nguồn gốc Ngành Lớp Bộ Họ Chi Quốc gia Tỉnh Huyện Xã/Phường Kinh độ Vĩ độ Độ cao Ký hiệu tuần tự
3008 GBVN015800 Khẩu Ký H2/R25* Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Lai Châu Tân Uyên Nậm Sỏ 22.014394 103.782091 0 Được thu thập tại Bản Hua Ngò
3009 GBVN012041 Tám xoan H8/R29 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Nam Định Nghĩa Hưng Nghĩa Sơn 22.014394 103.782091 None None
3010 GBVN001475 Nanh chồn R1 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Bà Rịa – Vũng Tàu None 22.014394 103.782091 None None
3011 GBVN006250 Tám tiêu R10 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Nam Định Hải Hậu Hải An 22.014394 103.782091 None None
3012 GBVN006259 Nếp dầu hương R11* Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Thái Bình Tiền Hải Nam Cường 22.014394 103.782091 None None
3013 GBVN007023 Nếp đen R12 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Bắc Giang Yên Dũng Tân Liễu 22.014394 103.782091 None None
3014 GBVN007028 Nếp ngoi R13 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Bắc Giang Yên Dũng Trí Yên 22.014394 103.782091 None None
3015 GBVN007052 Tẻ di hương R14 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Hải Phòng Vĩnh Bảo Giang Biên 22.014394 103.782091 None None
3016 GBVN007055 Nếp hạt chanh R15 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Hải Phòng Tiên Lãng Kiến Thiết 22.014394 103.782091 None None
3017 GBVN008267 Nếp cau R17 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Ninh Bình Gia Viễn Sơn Lai 22.014394 103.782091 None None
3018 GBVN008747 Plào cô cắm R18 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Sơn La Phù Yên Mường Cơi 22.014394 103.782091 None None
3019 GBVN009882 Tám ấp bẹ R19 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Ninh Bình Gia Viễn Gia Xuân 22.014394 103.782091 None None
3020 GBVN002246 Lúa râu R2 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Đắk Lắk Đắk Mil Đắk Môn 22.014394 103.782091 None None
3021 GBVN012999 Plầu ca đung R20 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Sơn La Bắc Yên Phiêng Kôn 22.014394 103.782091 None None
3022 GBVN014685 Séng cù R21 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Lào Cai Mường Khương Lùng Khấu Nhin 22.014394 103.782091 None None
3023 GBVN014790 Khẩu tan hin R22* Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Sơn La Sông Mã Nậm Mằn 22.014394 103.782091 None None
3024 GBVN014820 Khẩu tan lo R23* Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Sơn La Sốp Cộp Mường Và 22.014394 103.782091 None None
3025 TEMP003000 Nếp cái hoa vàng R24 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Đồng bằng Bắc Bộ None 22.014394 103.782091 None None
3026 GBVN002001 Tan nương R26 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Lai Châu Tân Uyên None 22.014394 103.782091 None None
3027 TEMP003002 Khẩu mang R27 Thu thập nguồn gen bản địa Angiospermae Monocots Poales Poaceae Oryza Việt Nam Sơn La Mộc Châu None 22.014394 103.782091 None None