barcode

DANH SÁCH MẪU [Đậu tương] (19)

Số đăng ký Tên nguồn GEN Ký hiệu Nguồn gốc Ngành Lớp Bộ Họ Chi Quốc gia Tỉnh Huyện Xã/Phường Kinh độ Vĩ độ Độ cao Ký hiệu tuần tự
3036 GBVN006645 Đậu tương Sông Mã SB1 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Sơn La Yên Châu Chiềng Pằn 20.994381 104.329356 0 None
3037 GBVN008023 Đậu tương xanh Quảng Ninh SB10 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Quảng Ninh TP. Móng Cái Hải Xuân 21.531568 107.879624 0 None
3038 GBVN004979 Cúc Hà Bắc SB11 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Vĩnh Phúc Phúc Yên Đại Kim 21.322239 105.728773 0 None
3039 GBVN004980 Cúc Hà Bắc SB12 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Vĩnh Phúc Phúc Yên Đại Kim 21.322239 105.728773 0 None
3040 GBVN006642 Đậu tương lơ Bắc Giang SB13 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Bắc Giang Lạng Giang Tiên Lục 21.4004 106.207573 0 None
3041 GBVN008807 Tậu pấu SB14 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Nghệ An Kỳ Sơn Nậm Cắn 19.4635 104.121595 0 None
3042 GBVN008808 Tậu páu đu SB15 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Nghệ An Kỳ Sơn Nậm Cắn 19.4635 104.121595 None None
3043 GBVN008811 Tậu páu đà SB16 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Nghệ An Tương Dương Xá Lượng 19.239901 104.39744 0 None
3044 GBVN008812 Tậu páu xừ SB17 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Nghệ An Tương Dương Xá Lượng 19.239901 104.39744 0 None
3045 GBVN009821 Mác thúa tương kheo SB18 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Sơn La Sông Mã Mường Lầm 21.069973 103.694762 0 None
3046 GBVN014144 Mác thúa tương đương SB19 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Sơn La Sông Mã Mường Lầm 21.069973 103.694762 0 None
3047 GBVN006648 Đậu tương Sông Mã SB2 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Sơn La Mai Sơn Nông trường Tô Hiệu 21.168136 104.016874 0 None
3048 GBVN008025 Đậu tương đen SB20 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Quảng Ninh Hải Hà Quảng Phong 21.488464 107.680769 0 None
3049 GBVN006807 Cúc Lục Ngạn SB4 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Bắc Giang Lục Ngạn Tân Hoa 21.39555 106.711344 0 None
3050 GBVN006659 Vàng Mường Khương SB5 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Lào Cai TP. Lào Cai Phường Cốc Lếu 22.494667 103.968597 0 None
3051 GBVN014154 Vàng Hà Giang SB6 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Hà Giang None None 22.773056 105.044167 None None
3052 GBVN007501 Đậu tương xanh Bắc Giang SB7 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Bắc Giang Lục Ngạn Tân Hoa 21.39555 106.711344 0 None
3053 GBVN016086 Đậu tương xanh Bắc Giang SB8 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Bắc Giang Lục Ngạn Phí Điền 21.394607 106.676489 0 None
3054 GBVN008024 Đậu tương cúc Quảng Ninh SB9 Thu thập nguồn gen bản địa Angiosperms Eudicots Fabales Fabaceae Glycine Việt Nam Quảng Ninh Móng Cái Quảng Nghĩa 21.531568 107.879624 0 None