Số đăng ký
Tên nguồn gen
Ký hiệu(Ascending)
Nguồn gốc
Ngành
Lớp
Bộ
Họ
Chi
Quốc gia
Tỉnh
Huyện
Xã/ Phường
Kinh độ
Vĩ độ
Độ cao
Ký hiệu tuần tự
GBVNML1.30Chuối goongB1Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamPhú ThọViệt Trì None21.324764105.3927410 
GBVNML1.58Chuối tây Thanh HóaB10Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamThanh HóaTp Thanh HóaNone19.805553105.7864230 
GBVNML1.59Chuối gáoB11Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamNghệ AnĐô LươngNone18.899517105.344419None 
GBVNML1.14Chuối tiêu vừaB12Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamPhú ThọLâm ThaoNone21.322454105.3057660 
GBVNML1.10Chuối tiêu hồngB2Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamHà NamLý NhânNone20.559455106.091059None 
GBVNML1.11Chuối tiêu xanhB3Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamHà NamLý NhânNone20.559455106.091059None 
GBVNML1.32Chuối trăm nảiB4Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamThanh HóaSầm SơnNone19.755104105.902153None 
GBVNML1.3Chuối ngự tiềnB5Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamHà NamLý NhânNone20.559455106.091059None 
GBVNML1.28Chuối voiB6Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamNghệ AnAnh SơnNone105.056122105.056122None 
GBVNML1.43Chuối lá nàng tiênB7Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamCần ThơChâu ThànhNone10.032778105.759444None 
GBVNML1.26Chuối tiêu Bến TreB8Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamBến TreChâu ThànhNone10.238056106.373889None 
GBVNML1.65Chuối hộtB9Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeCommelinidsZingiberalesMusaceaeMusaViệt NamNghệ AnTân KỳNone19.111559105.2179040 
GBVNML7.72Thanh trườngDL1Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiĐống ĐaLáng Hạ21.0175105.81None 
GBVNML7.212Đào côDL11Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiTừ LiêmLiên Mạc21.0883333333105.2616666667None 
GBVNML7.75Cẩm tốDL13Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiTừ LiêmCổ Nhuế21.0602777778105.7733333334None 
GBVNML7.77Tứ thờiDL15Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamQuảng NinhUông BíThượng Yên Công21.1225106.7377777777None 
GBVNML7.76Trần mộngDL18Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamThái BìnhTp. Thái BìnhTp. Thái Bình20.4530555556106.3447222222None 
TEMPDL5Bạch ngọc xuânDL21Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamThái NguyênTp. Thái NguyênTp. Thái Nguyên21.6083333333105.8041666667None 
TEMPDL1Mạc đen lá đứngDL3Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiTừ LiêmCổ Nhuế21.0602777778105.7733333334None 
TEMPDL2Hoàng điểm vàngDL5Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiTừ LiêmCổ Nhuế21.0602777778105.7733333334None 
TEMPDL3Đại mạc lá congDL6Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamNam ĐịnhTây HồNghi Tàm21.0855555556105.8066666667None 
TEMPDL4Thanh ngọcDL7Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermatophytaMaynoliophytaOrchidaceaeCymbidium sppCymbidiumViệt NamHà NộiTây HồNghi Tàm21.0855555556105.8066666667None 
GBVNML 1.177Phúc TrạchG1Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeEudicotsSapindalesRutaceaeCitrusViệt NamHà TĩnhHương KhêPhúc Trạch18.175502105.7037890 
GBVNML18.49Bưởi ổiG10Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeEudicotsSapindalesRutaceaeCitrusViệt NamĐồng NaiVĩnh CửuTân Bình11.005113106.8019360 
GBVNML 18.6Bưởi đường lá camG12Thu thập nguồn gen bản địaAngiospermaeEudicotsSapindalesRutaceaeCitrusViệt NamĐồng NaiVĩnh CửuTân Bình11.005113106.8019360 
                 
Page 1 of 9 (223 items)Prev123456789Next